tree frog

Định nghĩa

Danh từ: Ếch cây - Ếch cây: Một loại ếch thường sống trên cây, thuộc họ ếch cây (Hylidae) hoặc các họ khác, đặc điểm nổi bật các đĩa bám (cốc hút) ở đầu ngón chân giúp chúng bám chặt vào bề mặt như cây, cành cây. Chúng phân bố chủ yếucác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới, bao gồm Đông Nam Á, Úc châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Con ếch cây sử dụng các miếng đệm ngón chân dính của để leo lên những chiếc nhẵn bóng.)
  • (Nhiều loài ếch cây màu sắc sặc sỡ để cảnh báo kẻ săn mồi về độc tính của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tree frog" có thể được dùng trong văn cảnh sinh thái học để chỉ các loài lưỡng cư sống trên tán cây, đối lập với ếch sống dưới đất hoặc dưới nước.
    • The tree frog population is an indicator of forest health. (Quần thể ếch cây một chỉ số về sức khỏe của rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree frog (n) tên gọi chung; không biến thể chính tả khác.
  • Froglet (n): ếch con.
  • Arboreal frog (n): ếch sống trên cây (thuật ngữ sinh học, đồng nghĩa với tree frog).
Từ đồng nghĩa
  • Arboreal frog: ếch sống trên cây (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
  • Hylid frog: ếch thuộc họ Hylidae (một họ ếch cây phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "tree frog", nhưng trong ngữ cảnh mô tả hành vi, có thể dùng: - Climb up: leo lên. - The tree frog climbs up the branch to hunt insects. (Con ếch cây leo lên cành cây để săn côn trùng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tree frog".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tree frog
A small green tree frog clings to a broad leaf in the rainforest.